cream soda
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Kem xôđa: Một loại nước ngọt có ga, thường có màu nâu nhạt hoặc vàng nhạt, được tạo hương vị chủ yếu bằng vani.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- I ordered a cream soda with my burger. (Tôi gọi một lon kem xôđa cùng với bánh mì kẹp thịt.)
- This brand makes the best cream soda. (Nhãn hiệu này làm ra loại kem xôđa ngon nhất.)
- Do you prefer root beer or cream soda? (Bạn thích bia gốc hay kem xôđa hơn?)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Cream soda" có thể được dùng để mô tả màu sắc nhẹ nhàng, gợi nhớ đến màu của thức uống này.
- She painted her room a soft cream soda color. (Cô ấy sơn phòng mình một màu kem xôđa nhẹ nhàng.)
Biến thể và từ gần giống
- Soda (n): Nước ngọt có ga nói chung.
- Vanilla soda (n): Nước ngọt có ga vị vani (có thể là một tên gọi khác hoặc loại tương tự kem xôđa).
Từ đồng nghĩa
- Vanilla soda: Nước xôđa vani (trong một số ngữ cảnh, đây có thể là tên gọi khác cho cùng một loại thức uống).