cream soda

Học thuật
Thân thiện
cream soda

A child enjoys a cold cream soda on a sunny afternoon.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Kem xôđa: Một loại nước ngọt ga, thường màu nâu nhạt hoặc vàng nhạt, được tạo hương vị chủ yếu bằng vani.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • I ordered a cream soda with my burger. (Tôi gọi một lon kem xôđa cùng với bánh mì kẹp thịt.)
    • This brand makes the best cream soda. (Nhãn hiệu này làm ra loại kem xôđa ngon nhất.)
    • Do you prefer root beer or cream soda? (Bạn thích bia gốc hay kem xôđa hơn?)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Cream soda" có thể được dùng để mô tả màu sắc nhẹ nhàng, gợi nhớ đến màu của thức uống này.
    • She painted her room a soft cream soda color. ( ấy sơn phòng mình một màu kem xôđa nhẹ nhàng.)
Biến thể từ gần giống
  • Soda (n): Nước ngọt ga nói chung.
  • Vanilla soda (n): Nước ngọt ga vị vani (có thể một tên gọi khác hoặc loại tương tự kem xôđa).
Từ đồng nghĩa
  • Vanilla soda: Nước xôđa vani (trong một số ngữ cảnh, đây có thể tên gọi khác cho cùng một loại thức uống).
cream soda

A child enjoys a cold cream soda on a sunny afternoon.

Noun
  1. kem xôđa